Trong ngành cơ khí – truyền động, chi tiết nhỏ nhưng vô cùng quan trọng như phớt lò xo thường bị bỏ qua. Thế nhưng, nếu chọn sai kích thước hoặc chất liệu phớt, bạn có thể phải đối mặt với việc máy móc bị rò rỉ dầu, hỏng trục hoặc dừng máy đột ngột.
Bài viết này cập nhật bảng tra thông số phớt lò xo mới nhất 2025, giúp bạn dễ dàng tra cứu – chọn đúng loại phớt theo kích thước (ID, OD, chiều dày), loại, chất liệu và ứng dụng. Giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và nâng cao hiệu suất vận hành.
Phớt lò xo là gì?
Phớt lò xo (thường còn gọi là phớt chắn dầu có lò xo) là một chi tiết làm kín chuyên dụng — nhiệm vụ chính của nó là ngăn dầu, mỡ bôi trơn hoặc chất lỏng khỏi trục quay, đồng thời chặn bụi, hơi ẩm và các tạp chất xâm nhập vào bên trong bộ máy. plb.vn+1
Phớt này thường được cấu tạo gồm: vỏ ngoài cao su (NBR, FKM, Silicone…), vòng lò xo để tạo lực ép lên trục, và môi làm kín bên trong chịu dầu/chịu hóa chất. plb.vn+1
Ứng dụng rộng rãi trong động cơ, máy bơm, hộp số, máy nén, máy công nghiệp… nơi mà việc giữ cho hệ thống bôi trơn và trục quay sạch là cực kỳ quan trọng. plb.vn+1

Tầm quan trọng của bảng tra thông số phớt lò xo
Việc sở hữu một bảng tra thông số phớt lò xo chính xác và cập nhật mang lại nhiều lợi ích:
Giúp bạn xác định đúng kích thước chuẩn (đường kính trong – ID, đường kính ngoài – OD, chiều dày – W) để phớt vừa khít trục và ổ lắp. plb.vn+1
Hỗ trợ chọn chất liệu phù hợp với môi trường làm việc: chịu nhiệt cao, chịu dầu/hóa chất, tốc độ cao… suachuabomcongnghiep.vn+1
Giúp giảm rủi ro rò rỉ, hư hỏng trục, hao mòn nhanh và do đó giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị. plb.vn+1
Trong bảng tra, bạn sẽ tìm thấy các thông tin quan trọng cụ thể như:
- Đường kính trong (ID) – kích thước tương ứng với trục quay
- Đường kính ngoài (OD) – kích thước phù hợp với vỏ hoặc bệ lắp
- Chiều dày (W) – độ rộng tổng thể của phớt
- Loại phớt – ví dụ TC, SC, TA, VC…
- Chất liệu – như NBR, FKM (Viton), Silicone, EPDM…

Mỗi loại máy móc, thiết bị đều có thông số kỹ thuật riêng. Việc chọn sai phớt không những không phát huy được tác dụng mà còn gây hư hại nghiêm trọng đến hệ thống vận hành. Do đó, bảng tra thông số phớt lò xo đóng vai trò như “kim chỉ nam” giúp bạn:
- Tìm đúng kích thước đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD) và độ dày (width) của phớt
- Xác định kiểu phớt phù hợp
- Lựa chọn được loại chất liệu phù hợp với điều kiện làm việc
- Đảm bảo độ kín, độ bền, tuổi thọ sử dụng lâu dài
>> Xem thêm: TOP các vòng bi JTEKT (Koyo) chất lượng, giá tốt
Bảng tra thông số phớt lò xo thông dụng hiện nay
| Mã phớt | ID (mm) | OD (mm) | Chiều dày (W) | Loại phớt | Chất liệu | Ứng dụng chính |
| TC 25x40x7 | 25 | 40 | 7 | TC | NBR | Motor điện, bơm công nghiệp |
| SC 30x47x7 | 30 | 47 | 7 | SC | NBR | Máy ép thủy lực |
| VC 35x52x7 | 35 | 52 | 7 | VC | NBR | Xe công trình, máy nông nghiệp |
| TA 40x62x10 | 40 | 62 | 10 | TA | Viton | Máy công nghiệp tốc độ cao |
| TB 45x65x10 | 45 | 65 | 10 | TB | NBR/Viton | Hộp số tải trọng lớn |
| TCN 50x70x8 | 50 | 70 | 8 | TCN | FKM (Viton) | Động cơ nhiệt độ cao |
| DC 55x80x10 | 55 | 80 | 10 | DC | NBR | Hệ thống áp suất đôi |
| DCY 60x85x10 | 60 | 85 | 10 | DCY | FKM | Môi trường hóa chất ăn mòn |
| SB 65x90x12 | 65 | 90 | 12 | SB | NBR | Máy cơ khí lớn, tua-bin |
| TC 70x95x10 | 70 | 95 | 10 | TC | NBR | Hộp số công nghiệp |
| TC 75x100x10 | 75 | 100 | 10 | TC | NBR | Trục bơm, động cơ lớn |
| TC 80x105x12 | 80 | 105 | 12 | TC | NBR | Động cơ diesel, hộp giảm tốc |
| TC 90x120x12 | 90 | 120 | 12 | TC | Viton | Thích hợp trong môi trường có nhiệt cao |
| TC 100x130x12 | 100 | 130 | 12 | TC | NBR/Viton | Động cơ công nghiệp, máy ép lớn |
| TC 110x140x12 | 110 | 140 | 12 | TC | NBR | Máy nén khí, hộp số xe tải |
| TC 120x150x13 | 120 | 150 | 13 | TC | NBR/Viton | Phù hợp với hệ thống truyền động có công suất lớn |
| TA 130x160x14 | 130 | 160 | 14 | TA | Viton | Máy ép công nghiệp tốc độ cao |
| VC 150x180x15 | 150 | 180 | 15 | VC | NBR | Xe xúc lật, máy đào, môi trường bụi |
| TC 160x190x15 | 160 | 190 | 15 | TC | FKM | Dây chuyền cán thép, xi măng |
| TC 180x210x15 | 180 | 210 | 15 | TC | NBR | Trục lớn, động cơ thủy điện |
Trong đó:
ID (Inner Diameter): đường kính trong phớt, phù hợp với trục quay.
OD (Outer Diameter): đường kính ngoài, khớp với ổ lắp hoặc vỏ máy.
W (Width / chiều dày): độ rộng/thickness của phớt.
Loại phớt: Ví dụ TC, SC, TA, VC… mỗi loại có đặc điểm riêng. plb.vn+1
Chất liệu và điều kiện làm việc: NBR, FKM (Viton), Silicone… chịu nhiệt, môi trường dầu/hóa chất.
- Lưu ý khi sử dụng bảng tra thông số phớt lò xo
Để sử dụng bảng tra thông số phớt lò xo phù hợp, bạn cần lưu ý một số điểm như sau:
- Đo kích thước chính xác: Đảm bảo đo đúng đường kính trong (ID), đường kính ngoài (OD) và chiều dày (W) trước khi tra cứu bảng.
- Chọn chất liệu phù hợp: Dựa vào môi trường làm việc (nhiệt độ, dầu, hóa chất) để chọn phớt với chất liệu phù hợp như NBR, FKM (Viton), hoặc Silicone.
- Kiểm tra tính tương thích: Đảm bảo phớt chọn được khớp chính xác với trục và lỗ lắp để tránh rò rỉ.
- Chọn loại phớt phù hợp: Chọn loại phớt (phớt một môi, hai môi, hoặc phớt cassette) dựa trên áp suất, tốc độ và yêu cầu kín khít của thiết bị.
- Dùng phớt chính hãng: Nên chọn phớt từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
- Lắp đặt đúng cách: Lắp phớt đúng hướng và đúng kỹ thuật để tránh hỏng hóc, rò rỉ và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Có thể thấy, sử dụng bảng tra thông số phớt lò xo một cách hiệu quả sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được những rủi ro không đáng có trong quá trình vận hành máy móc. Mong rằng bài viết của PLB Việt Nam sẽ mang đến cho bạn đọc nhiều kiến thức hữu ích!
>> Xem thêm:
- Các loại phớt chắn dầu thông dụng và ứng dụng trong thực tế
- Bảng tra thông số phớt thủy lực: Hướng dẫn đầy đủ
Kết luận & lời khuyên chuyên gia
Việc chọn đúng phớt lò xo không chỉ là chọn đúng mã, mà còn là chọn đúng kích thước, đúng loại và đúng chất liệu theo môi trường làm việc. Một bảng tra thông số chuẩn và cập nhật năm 2025 sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn tiết kiệm chi phí, giảm thời gian dừng máy và nâng cao độ bền của thiết bị.
Nếu bạn đang tìm giải pháp chính xác hoặc cần tư vấn chọn phớt lò xo – hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu của chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết.
Hotline: 0888 200 800
